Chữ 御: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
御
- Nghĩa
- kính ngữ, điều khiển
- Âm Hán Việt
- ngự (nhạ)
- Âm On
- ギョ gyo、ゴ go
- Âm Kun
- おん on
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ていねいに いう ことば。あやつる。
- Tiếng Anh
- honorable, control
- Tiếng Hàn
- 높임말, 다루다 (어)
- Tiếng Trung
- 敬语、控制
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギョ gyo · âm On · ít gặp
制御
điều khiển
コンピュータで 機械を 制御します。
Người ta điều khiển máy bằng máy tính.
ゴ go · âm On
御飯
cơm
毎朝 御飯を 食べます。
Sáng nào tôi cũng ăn cơm.
おん on · âm Kun · ít gặp
御礼
lời cảm tạ
御礼を 申し上げます。
Tôi xin gửi lời cảm tạ.
Tập viết chữ 御 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 御 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.