Chữ 離: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
離
- Nghĩa
- rời xa, tách ra
- Âm Hán Việt
- ly
- Âm On
- リ ri
- Âm Kun
- はな(れる) hanareru、はな(す) hanasu
- Số nét
- 19 nét
- Bộ thủ
- 隹 bộ chuy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はなれる。はなす。
- Tiếng Anh
- leave, separate
- Tiếng Hàn
- 떨어지다, 떼다 (리·이)
- Tiếng Trung
- 离开、分开 (离)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リ ri · âm On
離陸
cất cánh
飛行機が ゆっくり 離陸します。
Máy bay từ từ cất cánh.
はな(れる) hanareru · âm Kun
離れる
cách xa
家から 少し 離れた 学校です。
Trường hơi xa nhà.
はな(す) hanasu · âm Kun
離す
buông ra
手を 離さないで ください。
Đừng buông tay ra.
Tập viết chữ 離 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 離 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.