Chữ 撃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
撃
- Nghĩa
- bắn, tấn công
- Âm Hán Việt
- kích (ghếch, kếch)
- Âm On
- ゲキ geki
- Âm Kun
- う(つ) utsu
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 擊
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うつ。せめる。
- Tiếng Anh
- shoot, attack
- Tiếng Hàn
- 쏘다, 치다 (격)
- Tiếng Trung
- 射击、攻击 (击)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゲキ geki · âm On
攻撃
tấn công
相手の 攻撃を ふせぎます。
Chúng tôi chặn đợt tấn công của đối thủ.
う(つ) utsu · âm Kun · ít gặp
撃つ
bắn
遠くの 的を 撃ちます。
Anh ấy bắn vào bia ở xa.
Tập viết chữ 撃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 撃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.