Chữ 循: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
循
- Nghĩa
- đi vòng, tuân theo
- Âm Hán Việt
- tuần
- Âm On
- ジュン jun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぐるりと まわる。したがう。
- Tiếng Anh
- circulate, follow
- Tiếng Hàn
- 돌다, 따르다 (순)
- Tiếng Trung
- 循环、遵循
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュン jun · âm On · ít gặp
循環
tuần hoàn
血液の 循環を 学びます。
Chúng em học về tuần hoàn máu.
Tập viết chữ 循 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 循 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.