Chữ 濯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
濯
- Nghĩa
- giặt, xả nước
- Âm Hán Việt
- trạc
- Âm On
- タク taku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あらって すすぐ。せんたく。
- Tiếng Anh
- wash, rinse
- Tiếng Hàn
- 빨다, 헹구다 (탁)
- Tiếng Trung
- 洗涤
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タク taku · âm On
洗濯
giặt giũ
晴れた 日に 洗濯を します。
Ngày nắng tôi giặt đồ.
Tập viết chữ 濯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 濯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.