Chữ 徹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
徹
- Nghĩa
- xuyên suốt, triệt để
- Âm Hán Việt
- triệt
- Âm On
- テツ tetsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さいごまで つらぬく。
- Tiếng Anh
- go through, thorough
- Tiếng Hàn
- 꿰뚫다, 끝까지 (철)
- Tiếng Trung
- 贯彻、彻底 (彻)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テツ tetsu · âm On · ít gặp
徹底
triệt để
徹底して 調べます。
Chúng tôi điều tra triệt để.
Tập viết chữ 徹 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 徹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.