Chữ 融: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
融
- Nghĩa
- tan chảy, lưu thông
- Âm Hán Việt
- dung (dong)
- Âm On
- ユウ yuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 虫 bộ trùng
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とける。とどこおらずに ながれる。
- Tiếng Anh
- melt, circulate
- Tiếng Hàn
- 녹다, 통하다 (융)
- Tiếng Trung
- 融化、流通
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On · ít gặp
金融
tài chính
金融の ニュースを 見ます。
Tôi xem tin tài chính.
Tập viết chữ 融 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 融 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.