Dino Kids

Chữ 志: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

志

Nghĩa
chí hướng, ý chí
Âm Hán Việt
chí
Âm On
シ shi
Âm Kun
こころざ(す) kokorozasu、こころざし kokorozashi
Số nét
7 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 志, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こころざし。めざす こと。
Tiếng Anh
goal, will
Tiếng Hàn
뜻, 목표 (지)
Tiếng Trung
志向、志愿

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On · ít gặp

こころざ(す) kokorozasu · âm Kun · ít gặp

こころざし kokorozashi · âm Kun

Tập viết chữ 志 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 志 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.