Dino Kids

Chữ 興: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

興

Nghĩa
hứng thú, dấy lên
Âm Hán Việt
hưng (hứng)
Âm On
コウ kou、キョウ kyou
Âm Kun
おこ(る) okoru、おこ(す) okosu
Số nét
16 nét
Bộ thủ
臼 bộ cữu
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 興, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おもしろいと おもう きもち。さかんに する。
Tiếng Anh
interest, rise
Tiếng Hàn
흥미, 일으키다 (흥)
Tiếng Trung
兴趣、兴起 (兴)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

キョウ kyou · âm On

おこ(る) okoru · âm Kun · ít gặp

おこ(す) okosu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 興 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 興 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.