Chữ 興: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
興
- Nghĩa
- hứng thú, dấy lên
- Âm Hán Việt
- hưng (hứng)
- Âm On
- コウ kou、キョウ kyou
- Âm Kun
- おこ(る) okoru、おこ(す) okosu
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 臼 bộ cữu
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おもしろいと おもう きもち。さかんに する。
- Tiếng Anh
- interest, rise
- Tiếng Hàn
- 흥미, 일으키다 (흥)
- Tiếng Trung
- 兴趣、兴起 (兴)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
復興
phục hưng, dựng lại
町の 復興が 少しずつ 進みます。
Việc dựng lại thị trấn đang tiến từng bước.
キョウ kyou · âm On
興味
hứng thú
わたしは 星に 興味が あります。
Tôi thích tìm hiểu về các vì sao.
おこ(る) okoru · âm Kun · ít gặp
興る
hưng khởi
この 地方に 新しい 産業が 興ります。
Vùng này có ngành nghề mới mọc lên.
おこ(す) okosu · âm Kun · ít gặp
興す
gây dựng
村に 新しい 産業を 興します。
Người ta gây dựng ngành nghề mới cho làng.
Tập viết chữ 興 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 興 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.