Chữ 忠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
忠
- Nghĩa
- trung thành, tận tâm
- Âm Hán Việt
- trung
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まごころを こめて つくす。
- Tiếng Anh
- loyal, faithful
- Tiếng Hàn
- 충성, 정성 (충)
- Tiếng Trung
- 忠诚、真心
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On
忠告
lời khuyên thẳng
友だちの 忠告を 聞きます。
Tôi nghe lời khuyên của bạn.
Tập viết chữ 忠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 忠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.