Chữ 快: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
快
- Nghĩa
- dễ chịu, sảng khoái
- Âm Hán Việt
- khoái
- Âm On
- カイ kai
- Âm Kun
- こころよ(い) kokoroyoi
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きもちが よい。
- Tiếng Anh
- pleasant, nice
- Tiếng Hàn
- 상쾌하다, 기분 좋다 (쾌)
- Tiếng Trung
- 愉快、舒畅
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カイ kai · âm On
快晴
trời quang đãng
今日は 朝から 快晴です。
Hôm nay trời quang từ sáng.
こころよ(い) kokoroyoi · âm Kun · ít gặp
快い
dễ chịu
快い 風が ふいて きました。
Làn gió dễ chịu thổi tới.
Tập viết chữ 快 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 快 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.