Dino Kids

Chữ 快: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

快

Nghĩa
dễ chịu, sảng khoái
Âm Hán Việt
khoái
Âm On
カイ kai
Âm Kun
こころよ(い) kokoroyoi
Số nét
7 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 快, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きもちが よい。
Tiếng Anh
pleasant, nice
Tiếng Hàn
상쾌하다, 기분 좋다 (쾌)
Tiếng Trung
愉快、舒畅

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カイ kai · âm On

こころよ(い) kokoroyoi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 快 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 快 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.