Chữ 祖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
祖
- Nghĩa
- ông bà, tổ tiên
- Âm Hán Việt
- tổ
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 祖
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おじいさんや おばあさん。せんぞ。
- Tiếng Anh
- grandparent, ancestor
- Tiếng Hàn
- 할아버지 할머니, 조상 (조)
- Tiếng Trung
- 祖父母、祖先
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On
祖父
ông nội, ông ngoại
祖父は もう 八十さいです。
Ông tôi đã tám mươi tuổi.
Tập viết chữ 祖 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 祖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.