Chữ 怒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
怒
- Nghĩa
- giận
- Âm Hán Việt
- nộ
- Âm On
- ド do
- Âm Kun
- いか(る) ikaru、おこ(る) okoru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おこる。いかる。
- Tiếng Anh
- anger, get angry
- Tiếng Hàn
- 화내다 (노·로)
- Tiếng Trung
- 生气、愤怒
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ド do · âm On · ít gặp
怒気
vẻ giận dữ
声に 怒気が こもって います。
Giọng nói có vẻ giận dữ.
いか(る) ikaru · âm Kun · ít gặp
怒る
nổi giận
神が 怒って いると 言われました。
Người ta bảo thần linh đang giận.
おこ(る) okoru · âm Kun
怒る
giận, mắng
母が 少し 怒りました。
Mẹ tôi hơi giận.
Tập viết chữ 怒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 怒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.