Chữ 鮮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鮮
- Nghĩa
- tươi, rõ nét
- Âm Hán Việt
- tiên (tiển)
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- あざ(やか) azayaka
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 魚 bộ ngư
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたらしくて いきが いい。あざやか。
- Tiếng Anh
- fresh, vivid
- Tiếng Hàn
- 싱싱하다, 선명하다 (선)
- Tiếng Trung
- 新鲜、鲜艳 (鲜)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
新鮮
tươi
新鮮な 魚を 買います。
Tôi mua cá tươi.
あざ(やか) azayaka · âm Kun
鮮やか
tươi tắn, rõ nét
鮮やかな 赤い 花です。
Đó là bông hoa đỏ tươi.
Tập viết chữ 鮮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鮮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.