Dino Kids

Chữ 恐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

恐

Nghĩa
sợ
Âm Hán Việt
khủng (khúng)
Âm On
キョウ kyou
Âm Kun
おそ(れる) osoreru、おそ(ろしい) osoroshii
Số nét
10 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 恐, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おそれる。こわい。
Tiếng Anh
fear
Tiếng Hàn
두려워하다 (공)
Tiếng Trung
害怕、恐惧

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On · ít gặp

おそ(れる) osoreru · âm Kun · ít gặp

おそ(ろしい) osoroshii · âm Kun

Tập viết chữ 恐 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 恐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.