Chữ 恒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
恒
- Nghĩa
- luôn luôn, bền lâu
- Âm Hán Việt
- hằng (cắng, căng)
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 恆
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いつも かわらない。
- Tiếng Anh
- constant, always
- Tiếng Hàn
- 늘, 변함없다 (항)
- Tiếng Trung
- 恒久、经常
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
恒例
thường lệ
毎年 恒例の 大会です。
Đây là giải đấu thường niên.
Tập viết chữ 恒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 恒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.