Dino Kids

Chữ 寂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

寂

Nghĩa
cô đơn, vắng lặng
Âm Hán Việt
tịch
Âm On
ジャク jaku、セキ* seki
Âm Kun
さび sabi、さび(しい) sabishii、さび(れる) sabireru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 寂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さびしい。しずか。
Tiếng Anh
lonely, quiet
Tiếng Hàn
쓸쓸하다, 고요하다 (적)
Tiếng Trung
寂寞、寂静

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジャク jaku · âm On · ít gặp

さび sabi · âm Kun · ít gặp

さび(しい) sabishii · âm Kun

さび(れる) sabireru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 寂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 寂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.