Chữ 寂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寂
- Nghĩa
- cô đơn, vắng lặng
- Âm Hán Việt
- tịch
- Âm On
- ジャク jaku、セキ* seki
- Âm Kun
- さび sabi、さび(しい) sabishii、さび(れる) sabireru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さびしい。しずか。
- Tiếng Anh
- lonely, quiet
- Tiếng Hàn
- 쓸쓸하다, 고요하다 (적)
- Tiếng Trung
- 寂寞、寂静
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジャク jaku · âm On · ít gặp
静寂
tĩnh mịch
森は 静寂に つつまれて います。
Khu rừng chìm trong tĩnh mịch.
さび sabi · âm Kun · ít gặp
寂
vẻ cổ kính đượm buồn
古い 庭に 寂を 感じます。
Khu vườn cổ toát lên vẻ tịch mịch.
さび(しい) sabishii · âm Kun
寂しい
cô đơn, vắng vẻ
一人だと 寂しいです。
Ở một mình thì buồn.
さび(れる) sabireru · âm Kun · ít gặp
寂れる
trở nên hiu quạnh
商店街が 寂れて きました。
Khu phố buôn bán ngày càng vắng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 寂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.