Chữ 摯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
摯
- Nghĩa
- chân thành, nghiêm túc
- Âm Hán Việt
- chí
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まじめで ねっしん。
- Tiếng Anh
- sincere, earnest
- Tiếng Hàn
- 진지하다, 정성스럽다 (지)
- Tiếng Trung
- 真挚、诚恳 (挚)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
真摯
chân thành nghiêm túc
真摯に 受けとめます。
Tôi nghiêm túc tiếp nhận.
Tập viết chữ 摯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 摯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.