Dino Kids

Chữ 恨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

恨

Nghĩa
oán hận, hối tiếc
Âm Hán Việt
hận
Âm On
コン kon
Âm Kun
うら(む) uramu、うら(めしい) urameshii
Số nét
9 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 恨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うらむ。ざんねんに おもう。
Tiếng Anh
resent, regret
Tiếng Hàn
원망하다, 한스럽다 (한)
Tiếng Trung
怨恨、遗憾

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コン kon · âm On · ít gặp

うら(む) uramu · âm Kun · ít gặp

うら(めしい) urameshii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 恨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 恨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.