Chữ 恭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
恭
- Nghĩa
- cung kính, lễ phép
- Âm Hán Việt
- cung
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- うやうや(しい) uyauyashii
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うやうやしい。つつしむ。
- Tiếng Anh
- respectful, polite
- Tiếng Hàn
- 공손하다 (공)
- Tiếng Trung
- 恭敬
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On · ít gặp
恭順
cung thuận
恭順の 意を 示します。
Họ tỏ ý quy phục.
うやうや(しい) uyauyashii · âm Kun · ít gặp
恭しい
cung kính
恭しく 頭を 下げます。
Anh ấy cung kính cúi đầu.
Tập viết chữ 恭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 恭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.