Chữ 披: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
披
- Nghĩa
- mở ra, cho xem
- Âm Hán Việt
- phi (bia)
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひらく。ひろく みせる。
- Tiếng Anh
- open, show
- Tiếng Hàn
- 펼치다, 보이다 (피)
- Tiếng Trung
- 披露、展示
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On · ít gặp
披露
trình diễn, ra mắt
練習の せいかを 披露します。
Chúng em trình diễn thành quả luyện tập.
Tập viết chữ 披 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 披 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.