Chữ 頻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
頻
- Nghĩa
- thường xuyên, liên tục
- Âm Hán Việt
- tần
- Âm On
- ヒン hin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 頻
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なんども くりかえす。
- Tiếng Anh
- frequent, repeated
- Tiếng Hàn
- 잦다, 자주 (빈)
- Tiếng Trung
- 频繁、屡次 (频)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒン hin · âm On · ít gặp
頻度
tần suất
使う 頻度を 調べます。
Người ta đo tần suất sử dụng.
Tập viết chữ 頻 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 頻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.