Chữ 根: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
根
- Nghĩa
- rễ cây, gốc
- Âm Hán Việt
- căn
- Âm On
- コン kon
- Âm Kun
- ね ne
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ね。もと。
- Tiếng Anh
- root
- Tiếng Hàn
- 뿌리 (근)
- Tiếng Trung
- 根、根部
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コン kon · âm On
根気
sự kiên trì
根気よく べんきょうします。
Tôi kiên trì học.
ね ne · âm Kun
根
rễ cây
木の 根が 地面に 出て います。
Rễ cây trồi lên mặt đất.
Tập viết chữ 根 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 根 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.