Dino Kids

Chữ 恵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

恵

Nghĩa
ơn huệ, ban cho
Âm Hán Việt
huệ
Âm On
ケイ kei、エ e
Âm Kun
めぐ(む) megumu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
惠

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 恵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
めぐみ。あたえて もらう よい こと。
Tiếng Anh
blessing, favor
Tiếng Hàn
은혜, 베풀다 (혜)
Tiếng Trung
恩惠、赐予 (惠)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケイ kei · âm On · ít gặp

エ e · âm On

めぐ(む) megumu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 恵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 恵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.