Chữ 縁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
縁
- Nghĩa
- duyên, mép
- Âm Hán Việt
- duyên
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- ふち fuchi
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 緣
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つながり。ふち。
- Tiếng Anh
- bond, edge
- Tiếng Hàn
- 인연, 가장자리 (연)
- Tiếng Trung
- 缘分、边缘 (缘)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On · ít gặp
縁側
hiên nhà kiểu Nhật
縁側で お茶を 飲みます。
Tôi uống trà ngoài hiên.
ふち fuchi · âm Kun · ít gặp
縁
vành, mép
コップの 縁が 欠けました。
Vành cốc bị mẻ.
Tập viết chữ 縁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 縁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.