Dino Kids

Chữ 縁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

縁

Nghĩa
duyên, mép
Âm Hán Việt
duyên
Âm On
エン en
Âm Kun
ふち fuchi
Số nét
15 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
緣

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 縁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つながり。ふち。
Tiếng Anh
bond, edge
Tiếng Hàn
인연, 가장자리 (연)
Tiếng Trung
缘分、边缘 (缘)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エン en · âm On · ít gặp

ふち fuchi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 縁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 縁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.