Dino Kids

Chữ 悟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

悟

Nghĩa
ngộ ra
Âm Hán Việt
ngộ
Âm On
ゴ go
Âm Kun
さと(る) satoru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 悟, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さとる。はっと きづく。
Tiếng Anh
realize
Tiếng Hàn
깨닫다 (오)
Tiếng Trung
领悟、觉悟

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴ go · âm On · ít gặp

さと(る) satoru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 悟 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 悟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.