Chữ 患: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
患
- Nghĩa
- mắc bệnh, lo âu
- Âm Hán Việt
- hoạn
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- わずら(う) wazurau
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- びょうきに なる。こころを いためる。
- Tiếng Anh
- be ill, worry
- Tiếng Hàn
- 앓다, 근심하다 (환)
- Tiếng Trung
- 患病、忧虑
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
患者
bệnh nhân
病院に 患者が 集まります。
Bệnh nhân tới đông ở bệnh viện.
わずら(う) wazurau · âm Kun · ít gặp
患う
mắc bệnh
長く 病を 患いました。
Ông ấy mang bệnh đã lâu.
Tập viết chữ 患 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 患 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.