Chữ 斎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
斎
- Nghĩa
- phòng đọc sách, chay tịnh
- Âm Hán Việt
- trai (chái, chay, trơi)
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 齊 bộ tề
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 齋
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほんを よむ しずかな へや。みを きよめる。
- Tiếng Anh
- study room, purify
- Tiếng Hàn
- 서재, 몸을 깨끗이 하다 (재)
- Tiếng Trung
- 书斋、斋戒 (斋)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On · ít gặp
書斎
phòng đọc sách
父の 書斎に 本が 並びます。
Sách xếp đầy phòng đọc của bố.
Tập viết chữ 斎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 斎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.