Chữ 悲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
悲
- Nghĩa
- buồn
- Âm Hán Việt
- bi
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- かな(しい) kanashii、かな(しむ) kanashimu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かなしい。
- Tiếng Anh
- sad
- Tiếng Hàn
- 슬프다 (비)
- Tiếng Trung
- 悲伤、难过
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On · ít gặp
悲鳴
tiếng kêu thất thanh
暗い 道で 悲鳴が 聞こえました。
Trên con đường tối có tiếng kêu thất thanh.
かな(しい) kanashii · âm Kun
悲しい
buồn
その 話は とても 悲しいです。
Câu chuyện đó rất buồn.
かな(しむ) kanashimu · âm Kun
悲しむ
đau buồn
犬が 死んで みんな 悲しみました。
Con chó chết, ai cũng buồn.
Tập viết chữ 悲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 悲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.