Dino Kids

Chữ 農: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

農

Nghĩa
nghề nông, làm ruộng
Âm Hán Việt
nông
Âm On
ノウ nou
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
辰 bộ thần
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 農, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はたけで やさいや こめを つくる こと。
Tiếng Anh
farming
Tiếng Hàn
농사 (농)
Tiếng Trung
农业、种田 (农)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ノウ nou · âm On

Tập viết chữ 農 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 農 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.