Chữ 悼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
悼
- Nghĩa
- thương tiếc, tưởng niệm
- Âm Hán Việt
- điệu
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- いた(む) itamu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとの しを かなしむ。
- Tiếng Anh
- mourn, grieve
- Tiếng Hàn
- 슬퍼하다, 애도하다 (도)
- Tiếng Trung
- 悼念、哀悼
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On · ít gặp
追悼
tưởng niệm
追悼の 式が 開かれます。
Lễ tưởng niệm được tổ chức.
いた(む) itamu · âm Kun · ít gặp
悼む
thương tiếc
友の 死を 悼みます。
Tôi thương tiếc người bạn đã mất.
Tập viết chữ 悼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 悼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.