Chữ 桟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
桟
- Nghĩa
- cầu tàu, thanh gỗ
- Âm Hán Việt
- sạn (san, xiễn, trăn, chăn)
- Âm On
- サン san
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 棧
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふねを つける はし。わくの ほそい き。
- Tiếng Anh
- pier, frame bar
- Tiếng Hàn
- 잔교, 문살 (잔)
- Tiếng Trung
- 栈桥、木条 (栈)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サン san · âm On · ít gặp
桟橋
cầu tàu
桟橋から 船に 乗ります。
Tôi lên tàu từ cầu tàu.
Tập viết chữ 桟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 桟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.