Chữ 情: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
情
- Nghĩa
- tình cảm, tình hình
- Âm Hán Việt
- tình
- Âm On
- ジョウ jou、セイ* sei
- Âm Kun
- なさ(け) nasake
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こころの うごき。ありさま。
- Tiếng Anh
- feelings, situation
- Tiếng Hàn
- 마음, 사정 (정)
- Tiếng Trung
- 感情、情况
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On
情報
thông tin
新しい 情報を 集めます。
Tôi thu thập thông tin mới.
なさ(け) nasake · âm Kun · ít gặp
情け
lòng thương
困った 人に 情けを かけます。
Người ta thương người gặp khó.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 情 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 情 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.