Chữ 解: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
解
- Nghĩa
- giải, tháo ra
- Âm Hán Việt
- giải (giới, giái)
- Âm On
- カイ kai、ゲ ge
- Âm Kun
- と(く) toku、と(かす) tokasu、と(ける) tokeru
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 角 bộ giác
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もんだいを とく。ほどく。
- Tiếng Anh
- solve, untie
- Tiếng Hàn
- 풀다 (해)
- Tiếng Trung
- 解开、解答
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カイ kai · âm On
解決
giải quyết
みんなで 問題を 解決しました。
Cả nhóm đã giải quyết được vấn đề.
ゲ ge · âm On · ít gặp
解熱
hạ sốt
解熱の 薬を 飲みます。
Tôi uống thuốc hạ sốt.
と(く) toku · âm Kun
解く
giải (bài)
算数の 問題を 解きます。
Tôi giải bài toán.
と(かす) tokasu · âm Kun · ít gặp
解かす
làm tan
春の 日ざしが 雪を 解かします。
Nắng xuân làm tan tuyết.
と(ける) tokeru · âm Kun
解ける
được giải ra
むずかしい なぞが やっと 解けました。
Câu đố khó cuối cùng cũng có lời giải.
Tập viết chữ 解 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 解 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.