Dino Kids

Chữ 解: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

解

Nghĩa
giải, tháo ra
Âm Hán Việt
giải (giới, giái)
Âm On
カイ kai、ゲ ge
Âm Kun
と(く) toku、と(かす) tokasu、と(ける) tokeru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
角 bộ giác
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 解, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もんだいを とく。ほどく。
Tiếng Anh
solve, untie
Tiếng Hàn
풀다 (해)
Tiếng Trung
解开、解答

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カイ kai · âm On

ゲ ge · âm On · ít gặp

と(く) toku · âm Kun

と(かす) tokasu · âm Kun · ít gặp

と(ける) tokeru · âm Kun

Tập viết chữ 解 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 解 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.