Chữ 経: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
経
- Nghĩa
- trải qua, kinh Phật
- Âm Hán Việt
- kinh
- Âm On
- ケイ kei、キョウ kyou
- Âm Kun
- へ(る) heru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 經
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ときや ところを とおって いく。おきょう。
- Tiếng Anh
- pass through, sutra
- Tiếng Hàn
- 지나다, 불경 (경)
- Tiếng Trung
- 经过、佛经 (经)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On
経験
kinh nghiệm, trải nghiệm
これは はじめての 経験でした。
Đây là trải nghiệm đầu tiên của tôi.
キョウ kyou · âm On · ít gặp
経
kinh (Phật)
お寺で お経を 聞きました。
Tôi nghe tụng kinh ở chùa.
へ(る) heru · âm Kun · ít gặp
経る
trải qua
十年を 経て 町は すっかり 変わりました。
Mười năm trôi qua, thị trấn đổi khác hẳn.
Tập viết chữ 経 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 経 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.