Dino Kids

Chữ 経: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

経

Nghĩa
trải qua, kinh Phật
Âm Hán Việt
kinh
Âm On
ケイ kei、キョウ kyou
Âm Kun
へ(る) heru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
經

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 経, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ときや ところを とおって いく。おきょう。
Tiếng Anh
pass through, sutra
Tiếng Hàn
지나다, 불경 (경)
Tiếng Trung
经过、佛经 (经)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケイ kei · âm On

キョウ kyou · âm On · ít gặp

へ(る) heru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 経 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 経 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.