Dino Kids

Chữ 惨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

惨

Nghĩa
thảm, đáng thương
Âm Hán Việt
thảm (thom)
Âm On
サン san、ザン zan
Âm Kun
みじ(め) mijime
Số nét
11 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
慘

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 惨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むごい。みじめ。
Tiếng Anh
cruel, miserable
Tiếng Hàn
참혹하다, 비참하다 (참)
Tiếng Trung
悲惨、凄惨

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サン san · âm On · ít gặp

ザン zan · âm On · ít gặp

みじ(め) mijime · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 惨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 惨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.