Chữ 贈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
贈
- Nghĩa
- tặng
- Âm Hán Việt
- tặng
- Âm On
- ゾウ zou、ソウ* sou
- Âm Kun
- おく(る) okuru
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 贈
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おくる。プレゼント する。
- Tiếng Anh
- give, present
- Tiếng Hàn
- 주다, 선물하다 (증)
- Tiếng Trung
- 赠送 (赠)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾウ zou · âm On · ít gặp
贈答
tặng đáp lễ
贈答の 品を えらびます。
Tôi chọn quà đáp lễ.
おく(る) okuru · âm Kun
贈る
tặng
先生に 花を 贈ります。
Chúng em tặng hoa cho thầy.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 贈 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 贈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.