Chữ 惰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
惰
- Nghĩa
- lười biếng
- Âm Hán Việt
- nọa
- Âm On
- ダ da
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なまける。だらだら する。
- Tiếng Anh
- lazy
- Tiếng Hàn
- 게으르다 (타)
- Tiếng Trung
- 懒惰、怠惰
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダ da · âm On · ít gặp
惰性
quán tính, thói cũ
惰性で 続けては いけません。
Không nên làm theo quán tính.
Tập viết chữ 惰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 惰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.