Chữ 憾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
憾
- Nghĩa
- tiếc nuối, ân hận
- Âm Hán Việt
- hám
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ざんねんに おもう。
- Tiếng Anh
- regret
- Tiếng Hàn
- 유감, 섭섭하다 (감)
- Tiếng Trung
- 遗憾
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
遺憾
đáng tiếc
遺憾な けっかでした。
Đó là kết quả đáng tiếc.
Tập viết chữ 憾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 憾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.