Dino Kids

Chữ 紡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

紡

Nghĩa
kéo sợi, se chỉ
Âm Hán Việt
phưởng
Âm On
ボウ bou
Âm Kun
つむ(ぐ) tsumugu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 紡, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わたや まゆから いとを つくる。
Tiếng Anh
spin (thread)
Tiếng Hàn
실을 잣다 (방)
Tiếng Trung
纺、纺纱 (纺)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On · ít gặp

つむ(ぐ) tsumugu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 紡 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 紡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.