Chữ 愉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
愉
- Nghĩa
- vui vẻ, thích thú
- Âm Hán Việt
- du (thâu)
- Âm On
- ユ yu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たのしい。こころよい。
- Tiếng Anh
- pleasant, fun
- Tiếng Hàn
- 즐겁다, 유쾌하다 (유)
- Tiếng Trung
- 愉快、快乐
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユ yu · âm On · ít gặp
愉快
vui vẻ
愉快な 話を 聞きました。
Tôi nghe một câu chuyện vui.
Tập viết chữ 愉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 愉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.