Chữ 痴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
痴
- Nghĩa
- ngốc nghếch, si mê
- Âm Hán Việt
- si
- Âm On
- チ chi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 疒 bộ nạch
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 癡
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おろか。むちゅうに なって まよう。
- Tiếng Anh
- foolish, crazy about
- Tiếng Hàn
- 어리석다, 빠지다 (치)
- Tiếng Trung
- 愚蠢、痴迷
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チ chi · âm On · ít gặp
愚痴
lời than vãn
愚痴を 言わずに やります。
Tôi làm mà không than vãn.
Tập viết chữ 痴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 痴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.