Chữ 美: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
美
- Nghĩa
- đẹp
- Âm Hán Việt
- mỹ
- Âm On
- ビ bi
- Âm Kun
- うつく(しい) utsukushii
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 羊 bộ dương
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うつくしい。
- Tiếng Anh
- beautiful
- Tiếng Hàn
- 아름답다 (미)
- Tiếng Trung
- 美丽
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ビ bi · âm On
美化
làm đẹp, mỹ hoá
町の 美化に 力を 入れます。
Chúng tôi chú trọng làm đẹp phố phường.
うつく(しい) utsukushii · âm Kun
美しい
đẹp
山の 上から 美しい 海が 見えます。
Từ trên núi nhìn thấy biển đẹp.
Tập viết chữ 美 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 美 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.