Chữ 慄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
慄
- Nghĩa
- run sợ, rùng mình
- Âm Hán Việt
- lật
- Âm On
- リツ ritsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おそれて ふるえる。
- Tiếng Anh
- shudder, tremble
- Tiếng Hàn
- 떨다, 오싹하다 (률·율)
- Tiếng Trung
- 战栗、发抖 (栗)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リツ ritsu · âm On · ít gặp
戦慄
rùng mình khiếp sợ
戦慄する 場面でした。
Đó là cảnh khiến người ta rùng mình.
Tập viết chữ 慄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 慄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.