Chữ 酎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
酎
- Nghĩa
- rượu mạnh
- Âm Hán Việt
- trữu
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 酉 bộ dậu
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こい おさけ。しょうちゅう。
- Tiếng Anh
- strong liquor
- Tiếng Hàn
- 독한 술, 소주 (주)
- Tiếng Trung
- 烧酒、醇酒
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On · ít gặp
焼酎
rượu shochu
焼酎は 大人の 飲み物です。
Shochu là đồ uống của người lớn.
Tập viết chữ 酎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 酎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.