Dino Kids

Chữ 慌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

慌

Nghĩa
cuống quýt, vội vàng
Âm Hán Việt
hoảng
Âm On
コウ kou
Âm Kun
あわ(てる) awateru、あわ(ただしい) awatadashii
Số nét
12 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 慌, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あわてる。あわただしい。
Tiếng Anh
panic, hurry
Tiếng Hàn
당황하다, 허둥대다 (황)
Tiếng Trung
慌张、匆忙

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

あわ(てる) awateru · âm Kun

あわ(ただしい) awatadashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 慌 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 慌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.