Chữ 慎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
慎
- Nghĩa
- thận trọng, giữ ý
- Âm Hán Việt
- thận
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- つつし(む) tsutsushimu
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 愼
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つつしむ。きを つける。
- Tiếng Anh
- careful, discreet
- Tiếng Hàn
- 삼가다, 조심하다 (신·진)
- Tiếng Trung
- 谨慎、慎重
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On · ít gặp
慎重
thận trọng
慎重に 決めます。
Tôi quyết định thận trọng.
つつし(む) tsutsushimu · âm Kun · ít gặp
慎む
kiêng, giữ ý
言葉を 慎みます。
Tôi giữ ý trong lời ăn tiếng nói.
Tập viết chữ 慎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 慎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.