Dino Kids

Chữ 慶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

慶

Nghĩa
chúc mừng, việc vui
Âm Hán Việt
khánh (khương, khanh)
Âm On
ケイ kei
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 慶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
よろこび いわう。めでたい こと。
Tiếng Anh
celebrate, happy event
Tiếng Hàn
축하하다, 경사 (경)
Tiếng Trung
庆祝、喜事 (庆)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケイ kei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 慶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 慶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.