Dino Kids

Chữ 憩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

憩

Nghĩa
nghỉ ngơi
Âm Hán Việt
khế
Âm On
ケイ kei
Âm Kun
いこ(い) ikoi、いこ(う) ikou
Số nét
16 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 憩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やすむ。いこう。
Tiếng Anh
rest, relax
Tiếng Hàn
쉬다 (게)
Tiếng Trung
休息、歇

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケイ kei · âm On · ít gặp

いこ(い) ikoi · âm Kun · ít gặp

いこ(う) ikou · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 憩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 憩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.