Chữ 成: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
成
- Nghĩa
- trở thành, làm nên
- Âm Hán Việt
- thành
- Âm On
- セイ sei、ジョウ* jou
- Âm Kun
- な(る) naru、な(す) nasu
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 戈 bộ qua
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なる。なしとげる。
- Tiếng Anh
- become, achieve
- Tiếng Hàn
- 되다, 이루다 (성)
- Tiếng Trung
- 成为、完成
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
成長
sự lớn lên, trưởng thành
子どもの 成長は 早いです。
Trẻ con lớn nhanh lắm.
な(る) naru · âm Kun · ít gặp
成る
gồm có, được tạo thành
この 本は 三つの 話から 成って います。
Cuốn sách này gồm ba câu chuyện.
な(す) nasu · âm Kun · ít gặp
成す
làm nên
大きな 仕事を 成しとげました。
Anh ấy làm nên một việc lớn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 成 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 成 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.