Dino Kids

Chữ 成: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

成

Nghĩa
trở thành, làm nên
Âm Hán Việt
thành
Âm On
セイ sei、ジョウ* jou
Âm Kun
な(る) naru、な(す) nasu
Số nét
6 nét
Bộ thủ
戈 bộ qua
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 成, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なる。なしとげる。
Tiếng Anh
become, achieve
Tiếng Hàn
되다, 이루다 (성)
Tiếng Trung
成为、完成

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

な(る) naru · âm Kun · ít gặp

な(す) nasu · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 成 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 成 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.